GIỜ TÀU HÔM NAY

NgàyTuyếnChuyếnGiờ ĐiTên TàuSố ghếThời gian chạy
22/09/2020Sa Kỳ - Lý Sơn19:00Super 2 Biển Đông
22/09/2020Sa Kỳ - Lý Sơn215:00Super 2 Biển Đông
23/09/2020Sa Kỳ - Lý Sơn19:00Chín Nghĩa 09
23/09/2020Sa Kỳ - Lý Sơn215:00An Vĩnh Express
24/09/2020Sa Kỳ - Lý Sơn19:00Siêu Tốc Hòa Bình
24/09/2020Sa Kỳ - Lý Sơn215:00Siêu Tốc Hòa Bình
25/09/2020Sa Kỳ - Lý Sơn19:00An Vĩnh Express
25/09/2020Sa Kỳ - Lý Sơn215:00An Vĩnh Express
26/09/2020Sa Kỳ - Lý Sơn19:00Super Biển Đông
26/09/2020Sa Kỳ - Lý Sơn211:30Super Biển Đông
26/09/2020Sa Kỳ - Lý Sơn315:00Super Biển Đông
27/09/2020Sa Kỳ - Lý Sơn19:00Super 2 Biển Đông
27/09/2020Sa Kỳ - Lý Sơn211:30Super 2 Biển Đông
27/09/2020Sa Kỳ - Lý Sơn315:00Super 2 Biển Đông
28/09/2020Sa Kỳ - Lý Sơn19:00Chín Nghĩa 09
28/09/2020Sa Kỳ - Lý Sơn215:00Super Biển Đông
29/09/2020Sa Kỳ - Lý Sơn19:00Siêu Tốc Hòa Bình
29/09/2020Sa Kỳ - Lý Sơn215:00Siêu Tốc Hòa Bình
30/09/2020Sa Kỳ - Lý Sơn19:00An Vĩnh Express
30/09/2020Sa Kỳ - Lý Sơn215:00An Vĩnh Express

Xem thêm

BẢNG GIÁ VÉ TÀU TỪ CẢNG SA KỲ ĐI LÝ SƠN

(Áp dụng từ ngày 01/01/2019 - Đơn giá đồng/vé/lượt)

Hành khách thuộc đối tượng được giảm giá vé phải xuất trình giấy tờ chứng minh hợp lệ theo quy định

Tên tàuSố GhếGiá véNgười cao tuổiCán bộ, người dân Lý SơnNgười cao tuổi Lý SơnNgười khuyết tật 
Lý Sơn150148.000126.000120.000115.000111.000
An Vĩnh 0478168.000143.000155.000132.000126.000
An Vĩnh Express152178.000151.000165.000140.000134.000
Chín Nghĩa Express 07 168178.000151.000165.000140.000134.000
Chín Nghĩa 09 280178.000151.000165.000140.000134.000
Super Biển Đông139178.000151.000165.000140.000134.000
Super 2 Biển Đông152178.000151.000165.000140.000134.000

 

 

 

 

 

 

Tin Tức

Video

Hình ảnh

Thông tin cần thiết

Lịch xe Bus
TP. Quảng Ngãi – Cảng Sa Kỳ
Chuyến số Quảng Ngãi Cảng Sa Kỳ
1 5:30 6:15
2 6:30 7:15
3 7:45 8:30
4 9:30 10:15
5 10:45 11:30
6 12:00 12:45
7 13:30 14:15
8 15:00 15:45
9 16:15 17:00
10 17:30 18:15
Cảng Sa Kỳ – TP. Quảng Ngãi
Chuyến số Cảng Sa Kỳ Quảng Ngãi
1 5:30 6:15
2 6:30 7:15
3 8:00 8:45
4 9:30 10:15
5 10:45 11:30
6 12:00 12:45
7 13:30 14:15
8 15:00 15:45
9 16:15 17:00
10 17:30 18:15